bust on

/bəst ɔn/
Động từ
  1. (Mỹ, thành ngữ) Nói đùa liên quan đến; để chế nhạo hay trêu chọc.
    (US, idiomatic) To make a joke concerning; to ridicule or make fun of.
  2. (Mỹ, tiếng lóng, tiếng bản địa của người Mỹ gốc Phi) Đánh hoặc tấn công (ai đó); xúc phạm (ai đó); để chỉ trích (ai đó).
    (US, slang, African-American Vernacular) To hit or attack (someone); to insult (someone); to snitch on (someone).
🎬 Nghe “bust on” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish